1. Trước tiên, mở một xe mì trộn sẽ phải chi những gì?
Nếu bạn đang tính chuyện bán mì trộn,đừng vội nghĩ rằng chỉ cần mua một chiếc xe, nhập mì với topping rồi bắt đầu bán là xong nhé. Thực tế, tiền sẽ được chia thành hai giai đoạn: Tiền bỏ ra để bắt đầu bán và tiền phải chi trả trong quá trình bán hàng, vì vậy ngay từ đầu bạn nên tách riêng hai khoản này để biết mình thực sự cần bao nhiêu vốn và tránh được tình trạng vừa khai trương đã hết tiền nhập hàng.
1.1. Khoản tiền để “dựng” được một xe mì trộn

Với một xe mì trộn cơ bản, bạn sẽ cần chi cho chiếc xe hoặc quầy bán hàng, bếp, nồi, luộc mi, chảo, khảy đựng topping, dựng cụ gắp, hộp bảo quản, chai đựng sốt, bảng menu và một số vật dụng nhỏ khác, nếu tận dụng được bếp hoặc dụng cụ có sẵn thì có thể tiết kiệm đáng kể, còn nếu mua mới gần như toàn bộ thì nên dành khoảng từ 6 - 10 triệu đồng cho phần setup tuỳ chất lượng thiết bị và kích thước xe.
1.2. Đừng dồn hết tiền vào chiếc xe
Một chiếc xe đẹp chắc chắn giúp quầy hàng nhìn chuyên nghiệp hơn, nhưng với người mới bắt đầu thì một chiếc xe quá đắt chưa chắc là lựa chọn khôn ngoan, bởi khách hàng cuối cùng vẫn quan tâm mì có ngon, topping có đầy đặn, sốt có hợp vị và giá cả có dễ mua hay không, vì vậy nếu vốn chưa nhiều , bạn nên ưu tiên một chiếc xe sạch sẽ và chắc chắn và tiện thao tắc rồi dành phần tiền còn lại cho nguyên liệu và vốn xoay vòng.
👉 Bạn có thể tham khảo xe bán mì trộn dưới đây: Xe kinh doanh mì trộn Hoàng Phát
2. Tiền hàng mới là khoản bạn phải chuẩn bị liên tục

Sau khi có xe và dụng cụ, việc tiếp theo không phải là nhập quá nhiều nguyên liệu cho "hoành tráng", mà là tính xem một ngày mình dự kiến bán bao nhiêu một tô rồi nhập lượng hàng phù hợp, với một xe mới mở, khoảng 5-7 loại topping chủ lực là đủ để tạo menu hấp dẫn mà không khiến vốn bị nằm trong hàng tồn.
2.1. Mì và topping chiếm bao nhiêu tiền?
Một phần mì trộn cơ bản thường cần mì, rau, hành phi , sốt và một vài topping như xúc xích, cá viên, bò viên, chả cá hoặc trứng. Nếu kiểm soát định lượng tốt, bạn có thể xây dựng giá vốn nguyên liệu khoảng 10.000 - 15.000 đồng /tô cho phân khúc phổ thông, còn tô nhiều topping hoặc sử dụng nguyên liệu có giá cao hơn thì giá vốn có thể tăng lên 15.000 - 20.000 đồng/ tô hoặc hơn.
Bạn có thể tham khảo các sản phẩm topping tại Thanh Ngân Foods có giá cả khá hợp lí và phù hợp với người mới kinh doanh. 👉 Topping mì trộn tại Thực Phẩm Thanh Ngân
2.2. Đừng quên tiền sốt và gia vị
Có một khoản nhìn rất nhỏ nhưng bán vài chục tô mỗi ngày sẽ thành một con số đáng kể, đó là dầu ăn, nước tương, tương ớt, đường, muối, tiêu, hành phi, tỏi, ớt và nguyên liệu làm sốt, vì vậy khi tính giá vốn, đừng chỉ lấy giá mì cộng giá topping rồi nghĩ đó là toàn bộ chi phí của một tô.
Bạn có thể tham khảo các loại tương dưới đây:
👉 Tương ớt 5 lít: Tương ớt 5 đa năng VietNam
👉 Tương đen 5 lít: Tương đen
2.3. Bao bì cũng là tiền
Nếu bạn bán chủ yếu cho học sinh, sinh viên hoặc khách mua mang đi thì hộp mì, túi đựng, muỗng, đũa, khăn giấy và dây buộc gần như đều xuất hiện trong mỗi đơn hàng, nên có thể tính thêm khoảng 1.000 - 2.000 đồng/tô cho bao bì tuỳ loại hộp và cách đóng gói.
👉 Bạn cũng có thể tham khảo mua tô mì trộn ở đây: Tô bằng giấy / bát giấy
2.4. Nhập bao nhiêu hàng là vừa?
Nếu mới bán, thay vì nhập 20 - 30kg topping ngay từ đầu, bạn có thể thử ở mức khoảng 5-10 kg tổng nguyên liệu, theo dõi món nào bán nhanh rồi mới nhập thêm, cách này giúp tiền của bạn nằm ở những sản phẩm đang quay vòng tốt thay vì nằm trong tủ đông chờ khách.
3. Bán được hàng rồi, mỗi ngày vẫn còn những khoản chi nào?

Đây mới là phần nhiều người mới kinh doanh dễ tính thiếu nhất, bởi sau khi trừ tiền nguyên liệu, bạn vẫn còn tiền gas hoặc điện, dầu chiên, nước, vệ sinh hao hụt, phí giao hàng và có thể là cả tiền thuê vị trí, những khoản này không nằm rõ trong một tô mì nhưng cuối tháng cộng lại sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn thực sự kiếm được.
3.1. Chi phí địa điểm bán
Nếu bạn bán trước nhà hoặc có sẵn một vị trí phù hợp thì gần như không phải chịu thêm tiền thuê, nhưng nếu phải thuê chỗ bán thì đây sẽ trở thành khoản chi phí cố định hàng tháng và bạn cần tính nó ngay từ đầu vào mục tiêu doanh thu, bởi bán càng ít tô thì tiền thuê phân bổ trên mỗi tô càng cao.
3.2. Chi phí điện, nước và gas
Bếp nấu, nồi luộc mì, tủ mát, đèn, quạt và nước vệ sinh đều tiêu tốn tiền mỗi ngày, tuy không phải khoản lớn nhất nhưng vẫn cần ghi lại để biết chính xác một tháng xe mì trộn đang tốn bao nhiêu chi phí vận hành.
3.3. Hao hụt nguyên liệu
Đây là khoản rất dễ " mất tiền mà kông nhìn thấy", chẳng hạn như rau không bán hết, topping bảo quản không tốt, mì chuẩn bị dư hoặc một phần topping bị hư nếu mỗi ngày chỉ bỏ đi 50.000 đồng nguyên liệu thì một tháng 30 ngày đã mất khoảng 1,5 triệu đồng, chưa kể các chi phí khác.
3.4. Nếu có thuê người thì sao?
Lúc mới bán, nếu lượng khách chưa ổn, bạn có thể tự làm để giảm áp lực chi phí, đến khi đơn tăng, thuê thêm người sẽ giúp phục vụ nhanh hơn nhưng đồng thời tiền lương sẽ trở thành một khoản cố định, vì vậy chỉ nên thuê khi doanh thu đủ để khoản nhân sự này tạo ra hiệu quả thực sự.
4. Cần bao nhiêu vốn để bắt đầu một xe mì trộn?

Đến đây bạn có thể hình dung rõ hơn: vốn mở một xe mì trộn không chỉ là tiền mua xe mà phải gồm tiền setup + tiền hàng ban đầu + chi phí vận hàng + một khoản vốn dự phòng. Nếu tận dung được địa điểm và một số dụng cụ có sẵn, bạn có thể bắt đầu ở mức khoảng 8 - 12 triệu đồng, nếu mua xe mới, đầu tư dụng cụ đầy đủ và muốn có lượng hàng ban đầu thoải mái hơn thì nên chuẩn bị khoảng 12 - 18 triệu đồng.
4.1. Một bảng vốn tham khảo để bạn dễ hình dung:
|
Khoản chi |
Mức dự kiến |
|
Xe/quầy mì trộn |
2-4 triệu |
|
Bếp, nồi, chảo, dụng cụ |
1,5 - 2 triệu |
|
Khay, hộp bảo quản, chai sốt |
500 - 1 triêu |
|
Bảng hiệu, menu |
300 - 700 |
|
Nguyên liệu, topping ban đầu |
1-2 triệu |
|
Bao bì, muỗng, túi, đũa |
300 - 500 |
|
Dầu, gia vị, nước sốt |
300 - 500 |
|
Vốn dự phòng |
2 - 4 triệu |
|
Tổng than khảo |
8 - 10 triệu |
Đây là mức vốn dành cho mô hình kinh doanh nhỏ và chưa tính tiền thuê mặt bằng cố định, bởi chỉ riêng tiền cọc và tiền thuê đã có thể khiến ngân sách ban đầu tăng đáng kể.
4.2. Vậy một tô mì phải bán bao nhiêu mới có lời?
Giả sử một tô mì có giá vốn nguyên liệu và bao bì khoảng 13.000 đồng, bán với giá 30.000 đồng thì bạn có 17.000 đồng chênh lệch trước các chi phí vận hành khác, vì vậy đừng nhìn 17.000 đồng đó như lợi nhuận bỏ túi mà phải dùng nó để bù tiền thuê, điện nước, hao hụt, nhân công và các khoản phát sinh.
4.3. Điều quan trọng hơn giá bán là số tô bán mỗi ngày
Nếu bạn bán 30 tô/ngày với giá trung bình 30.000 đồng thì doanh thu khoảng 900.000 đồng/ngày, tương đương khoảng 27 triệu đồng nếu bán đủ 30 ngày; nhưng doanh thu không đồng nghĩa với lợi nhuận, nên trước khi mở bạn cần xác định mình phải bán tối thiểu bao nhiêu tô mỗi ngày để trang trải toàn bộ chi phí.
4.4. Đừng quên giữ lại vốn xoay vòng
Nếu có 12 triệu trong tay, đừng tiêu sạch 12 triệu cho ngày khai trương, bởi sau khi bán hết hàng bạn vẫn cần tiền nhập lô nguyên liệu tiếp theo; tốt nhất nên giữ lại khoảng 20–30% tổng vốn làm tiền xoay vòng và xử lý những khoản phát sinh trong thời gian đầu.
Kết luận
Nếu bạn đang chuẩn bị khởi nghiệp với một xe mì trộn, điều quan trọng nhất không phải là có thật nhiều vốn mà là biết tiền của mình sẽ đi đâu. Một mô hình nhỏ có thể bắt đầu từ khoảng 8–12 triệu đồng nếu tận dụng được mặt bằng và mua sắm tối giản, còn mức 12–18 triệu đồng sẽ thoải mái hơn cho việc đầu tư xe, dụng cụ, nguyên liệu và vốn dự phòng. Trước khi xuống tiền, hãy thử tính ngược từ mục tiêu bán mỗi ngày, giá vốn một tô và các khoản chi cố định; khi ba con số này hợp lý với nhau, bạn sẽ biết mô hình của mình có khả năng sinh lời hay không thay vì mở quán rồi mới ngồi tính.