Bán xiên que tưởng đơn giản nhưng rất nhiều người mới mở quán lại mắc cùng một sai lầm: định giá theo cảm tính. Thấy quán bên cạnh bán 10.000 đồng thì bán theo, thấy khách chê đắt thì giảm giá, cuối tháng mới phát hiện doanh thu có nhưng lợi nhuận gần như bằng 0. Muốn kinh doanh bền vững, bạn cần biết cách tính giá bán xiên que dựa trên chi phí thực tế và tỷ suất lợi nhuận mong muốn, thay vì chỉ nhìn vào giá nhập.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tính giá bán dễ áp dụng, kèm ví dụ thực tế dù bán ở xe đẩy, quán vỉa hè hay cửa hàng đồ ăn vặt đều có thể tối ưu lợi nhuận.
Vì sao nhiều quán xiên que bán đông nhưng vẫn không có lời?
Sai lầm phổ biến nhất là chỉ lấy giá nhập cộng thêm vài nghìn đồng rồi bán. Thực tế, mỗi cây xiên còn phải gánh rất nhiều chi phí khác nhau như dầu chiên, que tre, nước chấm, điện, gas hao hụt và cả tiền công của người bán. Nếu không tính đủ, bạn sẽ nghĩ mình lời 3000 đồng một cây nhưng thực tế chỉ còn vài trăm đồng, thâm chí lỗ khi bán chậm hoặc phải bỏ hàng cuối ngày.
Một quán bán 300 cây mỗi ngày chỉ cần định giá sai 1000 đồng/cây đã mất khoảng 9 triệu đồng lợi nhuận mỗi tháng. Vì vậy, định giá đúng quan trọng không kém việc chọn món ngon.
Công thức tính giá bán xiên que chuẩn cho người mới
Đừng làm mọi thứ quá phức tạp. Bạn chỉ cần ghi nhớ công thức sau:
Giá bán = Giá vốn + Chi phí vận hành + Lợi nhuận mong muốn
Trong đó:
|
Thành Phần |
Bao Gồm |
|
Giá vốn |
Giá nhập thực phẩm |
|
Chi phí vận hành |
Dầu, que tre, nước chấm, điện, gas, bao bì |
|
Lợi nhuận |
Khoản bạn muốn giữ lại sau khi bán |
Ví dụ một cây cá viên:
|
Khoản mục |
Chi phí |
|
Cá viên |
3200đ |
|
Que tre |
150đ |
|
Dầu chiên |
250đ |
|
Nước chấm |
200đ |
|
Điện & Ga |
150đ |
|
Tổng vốn |
3950đ |
Nếu muốn lời khoảng 60% trên giá vốn :
3.950 x 1,6 ≈ 6.300đ
Bạn có thể bán 7.000 đồng/ cây để vừa dễ tính tiền vừa có biên lợi nhuận tốt.
Cách tính giá vốn chính xác cho từng cây xiên
Muốn giá bán xiên que chính xác, trước tiên phải biết giá vốn của từng loại.
Bước 1: Tính giá nguyên liệu:
Ví dụ một gói cá viên 1kg giá 80.000, được khoảng 50 viên:
80.000 ÷ 50 = 1.600đ / viên
Nếu mỗi xiên dùng 2 viên:
1.600 x 2 = 3.200đ
Bước 2: Cộng chi phí phụ
Nhiều người bỏ quên khoản này nhưng đây chính là phần "ăn" vào lợi nhuận
|
Chi phí phụ |
Mức tham khảo/cây |
|
Que tre |
100-200đ |
|
Dầu chiên |
200-350đ |
|
Nước chấm |
150-300đ |
|
Bao giấy |
100-200đ |
|
Hao hụt |
100-300đ |
Tổng cộng thường dao động 700-1200 đồng/cây
Bước 3: Tính hao hụt
Không phải 100 cây nhập về sẽ bán được 100 cây. Xiên bị cháy, rơi, khách đổi món hoặc tồn cuối ngày đều là hao hụt.
Một cách đơn giản là cộng thêm 5-8% vào giá vốn để bù phần này.
Nên lời bao nhiêu phần trăm là hợp lý?
Không phải cứ lời càng cao càng tốt. Mức lợi nhuận còn phụ thuộc vào phân khúc khách hàng
|
Mô hình |
Tỷ lệ lợi nhuận phù hợp |
|
Xe đẩy vỉa hè |
40 -50 % |
|
Quán đồ ăn vặt |
50-70 % |
|
Khu du lịch, trường học |
60-80% |
Nếu khu vực có nhiều đối thủ, cạnh tranh bằng chất lượng và combo thay vì giảm giá từng cây.
Ví dụ thực tế: Menu xiên que 10.000 đồng có lời không?
Giả sử bạn bán đồng giá 10.000 đồng.
|
Món |
Giá vốn |
Giá bán |
Lợi nhuận |
|
Cá viên |
4.000 |
10.000 |
6.000 |
|
Bò viên |
4.500 |
10.000 |
5.500 |
|
Xúc xích phô mai |
5.200 |
10.000 |
4.800 |
|
Đậu hũ phô mai |
4.300 |
10.000 |
5.700 |
Trung bình mỗi cây lời khoảng 5.500 đồng.
Nếu bán 250 cây/ngày:
Đây mới là lợi nhuận gộp, chưa trừ tiền thuê mặt bằng và nhân viên.
Những chi phí “ẩn” khiến bạn bán mãi không giàu
Ngoài nguyên liệu, người bán xiên que thường quên tính:
-
Tiền đá bảo quản thực phẩm.
-
Khăn giấy và túi mang về.
-
Gia vị tẩm bột, phô mai lắc.
-
Chi phí marketing như in menu hoặc chạy mạng xã hội.
-
Khấu hao nồi chiên, bếp gas, tủ đông.
Chỉ riêng những khoản nhỏ này cũng có thể chiếm 8–12% doanh thu.
Mẹo định giá khiến khách dễ mua hơn
Tâm lý khách hàng quan trọng không kém công thức tính vốn.
1. Đồng giá theo nhóm
Thay vì 8.000 - 9.000 - 11.000 đồng, hãy chia:
|
Nhóm |
Giá |
|
Xiên thường |
8.000 |
|
Xiên đặc biệt |
10.000 |
|
Xiên Premium |
12.000 |
Menu sẽ gọn và khách gọi nhanh hơn.
2. Bán combo để tăng hoá đơn
|
Combo |
Giá |
|
5 xiên + nước |
49.000 |
|
10 xiên |
95.000 |
|
15 Xiên |
139.000 |
Khách có cảm giác tiết kiệm, còn bạn tăng giá trị đơn hàng.
3. Giữ vài món "mồi"
Một số món lời ít nhưng cực hút khách như cá viên hoặc xúc xích. Khi khách đã dừng lại, họ thường gọi thêm những món lợi nhuận cao hơn.
Công thức định giá nhanh theo giá nhập
Nếu chưa có thời gian tính chi tiết, bạn có thể áp dụng quy tắc này:
|
Giá nhập/ Cây |
Giá bán gợi ý
|
|
2.500đ |
6000 - 7000đ |
|
3.5000đ |
8.000đ |
|
4.500đ |
10.000đ |
|
5.500đ |
12.000đ |
|
6.500đ |
14.000đ |
Đây là mức giá phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh xiên que hiện nay, sau đó điều chỉnh theo khu vực và tệp khách hàng.
Kết luận
Biết cách tính giá bán xiên que không chỉ giúp bạn tránh bán lỗ mà còn tạo nền tảng để mở rộng quán sau này. Hãy luôn bắt đầu từ giá vốn thực tế, cộng đầy đủ chi phí vận hành rồi mới xác định mức lợi nhuận mong muốn. Khi định giá đúng, bạn sẽ tự tin hơn trong việc xây dựng menu, tạo combo và cạnh tranh bằng giá trị thay vì chạy theo cuộc đua giảm giá.
Nếu bạn đang kinh doanh đồ ăn vặt hoặc chuẩn bị mở quán xiên que, đừng quên theo dõi và follow Thanh Ngân Foods để cập nhật thêm nhiều bài viết bổ ích về kinh doanh xiên que, thực phẩm đông lạnh và kinh nghiệm bán đồ ăn vặt hiệu quả.